Term Manager

Add, edit, and remove glossary terms in term_ja_en_vi.json.

Back
Create New Term
Required fields: ja, en, vi.
Terms
443 shown / 443 total
IDJAENVIActions
12進数Binary numberSố nhị phân
28進数Octal numberSố bát phân
316進数Hexadecimal numberSố thập lục phân
4基数変換Radix conversionChuyển đổi cơ số
5補数表現Complement representationBiểu diễn bù
6固定小数点数Fixed-point numberSố dấu phẩy tĩnh
7浮動小数点数Floating-point numberSố dấu phẩy động
8オーバーフローOverflowTràn số (overflow)
9アンダーフローUnderflowTràn số âm (underflow)
10論理シフトLogical shiftDịch logic
11算術シフトArithmetic shiftDịch số học
12桁落ちCancellation errorLỗi triệt tiêu chữ số
13情報落ちInformation loss (rounding)Mất thông tin (làm tròn)
14論理和 (OR)Logical ORPhép hoặc logic (OR)
15論理積 (AND)Logical ANDPhép và logic (AND)
16否定 (NOT)Logical NOTPhép phủ định (NOT)
17排他的論理和 (XOR)Exclusive OR (XOR)Hoặc loại trừ (XOR)
18真理値表Truth tableBảng chân trị
19集合SetTập hợp
20和集合Union (set)Hợp tập hợp
21積集合Intersection (set)Giao tập hợp
22補集合Complement (set)Phần bù tập hợp
23確率ProbabilityXác suất
24正規分布Normal distributionPhân phối chuẩn
25標準偏差Standard deviationĐộ lệch chuẩn
26相関係数Correlation coefficientHệ số tương quan
27回帰分析Regression analysisPhân tích hồi quy
28待ち行列Queue / Queuing theoryHàng đợi / Lý thuyết hàng đợi
29行列MatrixMa trận
30ベクトルVectorVéc-tơ
31情報量Information quantity (entropy)Lượng thông tin (entropy)
32ハフマン符号Huffman codingMã hóa Huffman
33量子化QuantizationLượng tử hóa / Làm tròn rời rạc
34標本化SamplingLấy mẫu
35A/D変換A/D conversionChuyển đổi tương tự-số (A/D)
36UnicodeUnicodeUnicode
37ASCIIコードASCII codeMã ASCII
38オートマトンAutomatonTự động hóa
39状態遷移図State transition diagramSơ đồ chuyển trạng thái
40正規表現Regular expressionBiểu thức chính quy
41計算量Computational complexityĐộ phức tạp tính toán
42エキスパートシステムExpert systemHệ thống chuyên gia
43機械学習Machine learningHọc máy
44教師あり学習Supervised learningHọc có giám sát
45教師なし学習Unsupervised learningHọc không giám sát
46強化学習Reinforcement learningHọc tăng cường
47ディープラーニングDeep learningHọc sâu (Deep learning)
48ニューラルネットワークNeural networkMạng nơ-ron
49過学習OverfittingQuá khớp (Overfitting)
50大規模言語モデル (LLM)Large Language Model (LLM)Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM)
51プロンプトエンジニアリングPrompt engineeringKỹ thuật gợi ý (Prompt engineering)
52コンパイラCompilerTrình biên dịch
53字句解析Lexical analysisPhân tích từ vựng
54構文解析Syntax analysis / ParsingPhân tích cú pháp
55変復調Modulation/DemodulationĐiều chế / Giải điều chế
56多重化MultiplexingGhép kênh
57パリティチェックParity checkKiểm tra chẵn lẻ (parity)
58CRCCyclic Redundancy Check (CRC)Kiểm tra dư vòng (CRC)
59フィードバック制御Feedback controlĐiều khiển phản hồi
60センサーSensorCảm biến
61アクチュエーターActuatorBộ chấp hành (actuator)
62配列ArrayMảng
63線形リストLinked listDanh sách liên kết
64スタックStackNgăn xếp (Stack)
65キューQueueHàng đợi (Queue)
66LIFOLast In First Out (LIFO)Vào sau ra trước (LIFO)
67FIFOFirst In First Out (FIFO)Vào trước ra trước (FIFO)
68木構造Tree structureCấu trúc cây
692分探索木Binary search treeCây tìm kiếm nhị phân
70ハッシュ表Hash tableBảng băm (Hash table)
71深さ優先探索Depth-first search (DFS)Tìm kiếm ưu tiên chiều sâu (DFS)
72幅優先探索Breadth-first search (BFS)Tìm kiếm ưu tiên chiều rộng (BFS)
73バブルソートBubble sortSắp xếp nổi bọt
74選択ソートSelection sortSắp xếp chọn
75挿入ソートInsertion sortSắp xếp chèn
76クイックソートQuick sortSắp xếp nhanh
77マージソートMerge sortSắp xếp trộn
78線形探索法Linear searchTìm kiếm tuyến tính
792分探索法Binary searchTìm kiếm nhị phân
80再帰RecursionĐệ quy
81ダイクストラ法Dijkstra's algorithmThuật toán Dijkstra
82流れ図FlowchartLưu đồ (Flowchart)
83擬似言語PseudocodeMã giả (Pseudocode)
84形態素解析Morphological analysisPhân tích hình vị
85モジュール分割Module decompositionPhân chia mô-đun
86オブジェクト指向Object-orientedHướng đối tượng
87クラスClassLớp (Class)
88インスタンスInstanceThực thể (Instance)
89継承InheritanceKế thừa
90カプセル化EncapsulationĐóng gói (Encapsulation)
91ポリモーフィズムPolymorphismĐa hình (Polymorphism)
92オーバーライドOverrideGhi đè (Override)
93オーバーロードOverloadNạp chồng (Overload)
94変数VariableBiến
95データ型Data typeKiểu dữ liệu
96引数Argument / ParameterĐối số / Tham số
97戻り値Return valueGiá trị trả về
98HTMLHyperText Markup LanguageNgôn ngữ đánh dấu siêu văn bản
99XMLExtensible Markup LanguageNgôn ngữ đánh dấu mở rộng
100CSSCascading Style SheetsBảng kiểu xếp tầng
101UMLUnified Modeling LanguageNgôn ngữ mô hình hóa thống nhất
102JSONJavaScript Object NotationKý hiệu đối tượng JavaScript
103CPUCentral Processing UnitBộ xử lý trung tâm
104GPUGraphics Processing UnitBộ xử lý đồ họa
105RISCReduced Instruction Set ComputerMáy tính tập lệnh rút gọn
106CISCComplex Instruction Set ComputerMáy tính tập lệnh phức tạp
107レジスタRegisterThanh ghi
108プログラムカウンタProgram counterBộ đếm chương trình
109キャッシュメモリCache memoryBộ nhớ đệm (Cache)
110主記憶装置Main memory (RAM)Bộ nhớ chính (RAM)
111補助記憶装置Secondary storageBộ nhớ phụ
112DRAMDynamic RAMRAM động
113SRAMStatic RAMRAM tĩnh
114ROMRead-Only MemoryBộ nhớ chỉ đọc
115SSDSolid State DriveỔ đĩa thể rắn
116HDDHard Disk DriveỔ đĩa cứng
117バスBusBus (đường truyền dữ liệu)
118割込みInterruptNgắt (Interrupt)
119DMADirect Memory AccessTruy cập bộ nhớ trực tiếp
120パイプラインPipelineĐường ống (Pipeline)
121マルチコアMulti-coreĐa nhân (Multi-core)
122クライアントサーバClient-serverMô hình khách-chủ
123冗長化RedundancyDự phòng / Redundancy
124RAIDRedundant Array of Independent DisksMảng đĩa dự phòng (RAID)
125フェールオーバーFailoverChuyển dự phòng (Failover)
126稼働率Availability / Operation rateĐộ khả dụng
127MTBFMean Time Between FailuresThời gian trung bình giữa các lỗi
128MTTRMean Time To RepairThời gian trung bình để sửa chữa
129負荷分散Load balancingCân bằng tải
130仮想化VirtualizationẢo hóa
131クラウドコンピューティングCloud computingĐiện toán đám mây
132IaaSInfrastructure as a ServiceHạ tầng như dịch vụ
133PaaSPlatform as a ServiceNền tảng như dịch vụ
134SaaSSoftware as a ServicePhần mềm như dịch vụ
135スループットThroughputThông lượng (Throughput)
136レスポンスタイムResponse timeThời gian phản hồi
137OS(オペレーティングシステム)Operating System (OS)Hệ điều hành (OS)
138プロセスProcessTiến trình (Process)
139スレッドThreadLuồng (Thread)
140デッドロックDeadlockBế tắc (Deadlock)
141スケジューリングSchedulingLập lịch (Scheduling)
142メモリ管理Memory managementQuản lý bộ nhớ
143仮想記憶Virtual memoryBộ nhớ ảo
144ページングPagingPhân trang (Paging)
145セグメンテーションSegmentationPhân đoạn (Segmentation)
146ファイルシステムFile systemHệ thống tệp tin
147ミドルウェアMiddlewarePhần mềm trung gian
148APIApplication Programming InterfaceGiao diện lập trình ứng dụng
149オープンソースOpen sourceMã nguồn mở
150デバッガDebuggerCông cụ gỡ lỗi (Debugger)
151GUIGraphical User InterfaceGiao diện đồ họa người dùng
152UXUser ExperienceTrải nghiệm người dùng
153UIUser InterfaceGiao diện người dùng
154アクセシビリティAccessibilityKhả năng tiếp cận
155ユーザビリティUsabilityTính dễ dùng (Usability)
156解像度ResolutionĐộ phân giải
157圧縮CompressionNén dữ liệu
158JPEGJPEG (image format)Định dạng ảnh JPEG
159MP3MP3 (audio format)Định dạng âm thanh MP3
160ストリーミングStreamingPhát trực tuyến (Streaming)
161データベースDatabaseCơ sở dữ liệu
162DBMSDatabase Management SystemHệ quản trị cơ sở dữ liệu
163関係データベースRelational databaseCơ sở dữ liệu quan hệ
164SQLStructured Query LanguageNgôn ngữ truy vấn có cấu trúc
165テーブルTableBảng (Table)
166主キーPrimary keyKhóa chính
167外部キーForeign keyKhóa ngoại
168正規化NormalizationChuẩn hóa
169E-R図Entity-Relationship diagramSơ đồ thực thể-quan hệ (E-R)
170インデックスIndexChỉ mục (Index)
171ビューViewKhung nhìn (View)
172トランザクションTransactionGiao dịch (Transaction)
173ACID特性ACID propertiesTính chất ACID
174排他制御Exclusive control / LockingKiểm soát loại trừ
175NoSQLNoSQLNoSQL (cơ sở dữ liệu phi quan hệ)
176バックアップBackupSao lưu (Backup)
177SELECT文SELECT statementLệnh SELECT
178JOINJOIN (SQL)Phép nối bảng (JOIN)
179プロトコルProtocolGiao thức
180IPアドレスIP addressĐịa chỉ IP
181TCP/IPTCP/IPGiao thức TCP/IP
182LANLocal Area NetworkMạng cục bộ (LAN)
183WANWide Area NetworkMạng diện rộng (WAN)
184ルーターRouterBộ định tuyến (Router)
185スイッチSwitch (network)Bộ chuyển mạch (Switch)
186DNSDomain Name SystemHệ thống tên miền (DNS)
187HTTPHyperText Transfer ProtocolGiao thức truyền tải siêu văn bản
188HTTPSHTTP SecureHTTP bảo mật
189FTPFile Transfer ProtocolGiao thức truyền tệp tin
190SMTPSimple Mail Transfer ProtocolGiao thức truyền thư đơn giản
191SSHSecure ShellShell bảo mật (SSH)
192VPNVirtual Private NetworkMạng riêng ảo (VPN)
193ファイアウォールFirewallTường lửa (Firewall)
194OSI参照モデルOSI reference modelMô hình tham chiếu OSI
195サブネットマスクSubnet maskMặt nạ mạng con
196NATNetwork Address TranslationDịch địa chỉ mạng (NAT)
197無線LANWireless LAN (Wi-Fi)Mạng LAN không dây (Wi-Fi)
198情報セキュリティInformation securityBảo mật thông tin
199機密性ConfidentialityTính bảo mật
200完全性IntegrityTính toàn vẹn
201可用性AvailabilityTính sẵn sàng
202認証AuthenticationXác thực
203認可AuthorizationPhân quyền
204暗号化EncryptionMã hóa
205公開鍵暗号Public-key cryptographyMật mã khóa công khai
206共通鍵暗号Symmetric-key cryptographyMật mã khóa đối xứng
207デジタル署名Digital signatureChữ ký số
208PKIPublic Key InfrastructureHạ tầng khóa công khai (PKI)
209SSL/TLSSSL/TLSGiao thức SSL/TLS
210マルウェアMalwarePhần mềm độc hại
211ウイルスVirusVi-rút máy tính
212フィッシングPhishingLừa đảo trực tuyến (Phishing)
213DoS攻撃Denial of Service attackTấn công từ chối dịch vụ (DoS)
214SQLインジェクションSQL injectionTấn công SQL injection
215XSSCross-Site ScriptingTấn công XSS
216リスクRiskRủi ro
217脆弱性VulnerabilityLỗ hổng bảo mật
218アクセス制御Access controlKiểm soát truy cập
219多要素認証Multi-factor authenticationXác thực đa yếu tố
220ゼロトラストZero trustMô hình không tin tưởng mặc định
221情報セキュリティポリシInformation security policyChính sách bảo mật thông tin
222ISMSInformation Security Management SystemHệ thống quản lý bảo mật thông tin
223要件定義Requirements definitionĐịnh nghĩa yêu cầu
224基本設計Basic design / External designThiết kế cơ bản
225詳細設計Detailed design / Internal designThiết kế chi tiết
226ウォーターフォールモデルWaterfall modelMô hình thác nước
227アジャイル開発Agile developmentPhát triển Agile
228スクラムScrumScrum
229スプリントSprintSprint (chu kỳ phát triển)
230テスト駆動開発Test-driven development (TDD)Phát triển hướng kiểm thử (TDD)
231単体テストUnit testKiểm thử đơn vị
232結合テストIntegration testKiểm thử tích hợp
233システムテストSystem testKiểm thử hệ thống
234ブラックボックステストBlack-box testKiểm thử hộp đen
235ホワイトボックステストWhite-box testKiểm thử hộp trắng
236デバッグDebuggingGỡ lỗi (Debugging)
237レビューReviewXem xét (Review)
238バージョン管理Version controlQuản lý phiên bản
239DevOpsDevOpsDevOps (tích hợp phát triển-vận hành)
240CI/CDContinuous Integration / Continuous DeliveryTích hợp liên tục / Phân phối liên tục
241コードレビューCode reviewXem xét mã nguồn
242リファクタリングRefactoringTái cấu trúc mã nguồn
243保守MaintenanceBảo trì
244知的財産権Intellectual property rightsQuyền sở hữu trí tuệ
245著作権CopyrightBản quyền
246構成管理Configuration managementQuản lý cấu hình
247プロジェクトProjectDự án
248プロジェクトマネージャProject managerQuản lý dự án
249WBSWork Breakdown StructureCấu trúc phân chia công việc
250ガントチャートGantt chartBiểu đồ Gantt
251PERT図PERT chartSơ đồ PERT
252クリティカルパスCritical pathĐường găng (Critical path)
253ステークホルダStakeholderBên liên quan (Stakeholder)
254スコープScopePhạm vi (Scope)
255マイルストーンMilestoneMốc quan trọng (Milestone)
256リスク管理Risk managementQuản lý rủi ro
257品質管理Quality managementQuản lý chất lượng
258コスト管理Cost managementQuản lý chi phí
259調達管理Procurement managementQuản lý mua sắm
260PMBOKProject Management Body of KnowledgeBộ kiến thức quản lý dự án (PMBOK)
261SLAService Level AgreementThỏa thuận mức dịch vụ (SLA)
262ITILIT Infrastructure LibraryThư viện hạ tầng CNTT (ITIL)
263インシデント管理Incident managementQuản lý sự cố
264問題管理Problem managementQuản lý vấn đề
265変更管理Change managementQuản lý thay đổi
266リリース管理Release managementQuản lý phát hành
267キャパシティ管理Capacity managementQuản lý năng lực
268可用性管理Availability managementQuản lý tính sẵn sàng
271ファシリティマネジメントFacility managementQuản lý cơ sở vật chất
269システム監査IT audit / System auditKiểm toán hệ thống
270内部統制Internal controlKiểm soát nội bộ
272情報システム戦略Information system strategyChiến lược hệ thống thông tin
273BPRBusiness Process ReengineeringTái cơ cấu quy trình kinh doanh
274ERPEnterprise Resource PlanningHoạch định nguồn lực doanh nghiệp
275CRMCustomer Relationship ManagementQuản lý quan hệ khách hàng
276SCMSupply Chain ManagementQuản lý chuỗi cung ứng
277SoESystem of EngagementHệ thống tương tác
278SoRSystem of RecordHệ thống ghi nhận
279ビジネスプロセスBusiness processQuy trình kinh doanh
280RFPRequest for ProposalYêu cầu đề xuất (RFP)
281要件定義書Requirements specificationTài liệu đặc tả yêu cầu
282経営戦略Business strategyChiến lược kinh doanh
283SWOT分析SWOT analysisPhân tích SWOT
284PPMProduct Portfolio ManagementQuản lý danh mục sản phẩm (PPM)
285BSCBalanced ScorecardThẻ điểm cân bằng (BSC)
286KPIKey Performance IndicatorChỉ số hiệu suất chính (KPI)
287マーケティングMarketingTiếp thị (Marketing)
288SEOSearch Engine OptimizationTối ưu hóa công cụ tìm kiếm
289IoTInternet of ThingsInternet vạn vật (IoT)
290フィンテックFinTechCông nghệ tài chính (FinTech)
291シェアリングエコノミーSharing economyKinh tế chia sẻ
292DXDigital TransformationChuyển đổi số (DX)
293経営組織Organizational managementQuản lý tổ chức
294財務諸表Financial statementsBáo cáo tài chính
295損益計算書Income statement (P&L)Báo cáo kết quả kinh doanh
296貸借対照表Balance sheetBảng cân đối kế toán
297ROIReturn on InvestmentLợi tức đầu tư (ROI)
298個人情報保護法Personal Information Protection ActLuật bảo vệ thông tin cá nhân
299不正アクセス禁止法Unauthorized Computer Access LawLuật cấm truy cập trái phép
300標準化StandardizationTiêu chuẩn hóa
301ISOInternational Organization for StandardizationTổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế (ISO)
302プライバシーマークPrivacy MarkNhãn hiệu bảo mật (Privacy Mark)
303パリティビットParity bitBit chẵn lẻ
304有限小数Terminating DecimalSố thập phân hữu hạn
305内部かぎInternal keyKhóa nội bộ
306交互Alternating / InterleavingXen kẽ
307隣接行列Adjacency matrixMa trận kề
308連立一次方程式System of linear equationsHệ phương trình tuyến tính
309丸め誤差Rounding errorSai số làm tròn
310逆ポーランド表記法Reverse Polish Notation (RPN)Ký pháp Ba Lan ngược
311後置表記法Postfix notationKý pháp hậu tố
312前置表記法Prefix notationKý pháp tiền tố
313中置記法Infix notationKý pháp trung tố
314符号化Encoding / CodingMã hóa / Biểu diễn bằng mã
315復号Decoding / DecryptionGiải mã
316BNFBackus-Naur FormKý pháp Backus-Naur
317有限オートマトンFinite AutomatonAutomat hữu hạn
318ランレングス符号化Run-Length Encoding (RLE)Mã hóa độ dài chuỗi
319反復回数Number of repetitionsSố lần lặp
320巡回符号Cyclic code / CRCMã vòng
321EBCDIC符号EBCDIC codeMã EBCDIC
322パルスpulseXung (điện)
323調歩同期式Start-Stop synchronizationĐồng bộ kiểu điều bộ
324双方向リストDoubly Linked ListDanh sách liên kết đôi
325最大公約数GCD – Greatest Common DivisorƯớc số chung lớn nhất
326剰余RemainderSố dư
327線形探索Linear SearchTìm kiếm tuyến tính
328ユークリッドの互除法Euclidean AlgorithmThuật toán Euclid
329整列Sorting / SortedSắp xếp / Đã sắp xếp
3302項分布Binomial distributionPhân phối nhị thức
331ポアソン分布Poisson distributionPhân phối Poisson
332正規分布Normal distributionPhân phối chuẩn
333一様分布Uniform distributionPhân phối đều
334以下順にand so on in ordervà cứ như vậy theo thứ tự tiếp theo
33510の位tens placehàng chục
336再入可能ReentrantKhả năng tái nhập
337再使用可能ReusableKhả năng tái sử dụng
338再配置可能RelocatableKhả năng tái định vị
339値呼出Call by ValueTruyền theo giá trị
340参照呼出Call by ReferenceTruyền theo tham chiếu
341結果呼出Call by ResultTruyền theo kết quả
342名前呼出Call by NameTruyền theo tên
343サブルーチンsubroutinecách gọi cũ của function / method
344前判定繰返しwhileVòng lặp kiểm tra trước
345後判定繰返しdo-whileVòng lặp kiểm tra sau
346双岐選択if-elseRẽ nhánh đôi
347多岐選択switch-caseRẽ nhánh nhiều
348加重平均Weighted averageBình quân gia quyền
349重み付けWeightingGán trọng số
350注釈情報Annotation / CommentThông tin chú thích
351階層構造Hierarchical structureCấu trúc phân cấp
352パワーゲーティングPower GatingCắt nguồn điện hoàn toàn
353クロックゲーティングClock GatingĐóng cắt clock
354MIPSMillion Instructions Per SecondTriệu lệnh mỗi giây
355スーパースカラSuperscalarKiến trúc siêu vô hướng
356制御機構Control UnitCơ chế điều khiển
357インデックス修飾Index addressing / Indexed addressingĐịnh địa chỉ theo chỉ số
358メモリインターリーブMemory InterleavingXen kẽ bộ nhớ
359冗長ビットRedundant bitsBit dư / bit dự phòng
360ECCError Correcting CodeMã sửa lỗi
361不揮発性Non-volatileTính không bay hơi
362SDXCSecure Digital eXtended CapacityThẻ SD dung lượng lớn
363フラッシュメモリFlash memoryThành phần chính trong SSD, USB, thẻ SD
364ライトスルWrite-throughGhi xuyên suốt
365ライトバックWrite-backGhi ngược / Ghi trễ
366MOMagneto-Optical DiskĐĩa quang từ
367デイジーチェーン接続Daisy Chain ConnectionKết nối chuỗi
368ホットスワップHot SwapTrao đổi nóng, cắm rút
369着脱attaching and detachingviệc gắn vào và tháo ra
370dpidots per inchsố pixel trên 1 inch của màn hình/máy in
371プラズマディスプレイPlasma Display (PDP)Màn hình plasma
372シリンダCylinderCylinder (đơn vị vị trí đầu đọc)
373PCMPulse Code ModulationĐiều chế mã xung
374有機 ELOLED (Organic EL)Màn hình hữu cơ phát quang
375レーザプリンターLaser printerMáy in laser
376ミラーリングMirroringNhân bản đĩa
377エッジコンピューティングEdge computingĐiện toán biên
378フェールセーフFail-safeAn toàn khi lỗi (ưu tiên dừng)
379フェールソフトFail-softLỗi mềm (ưu tiên vận hành)
380ライブマイグレーションLive migrationDi chuyển trực tiếp
381仮想サーバVirtual server / VMMáy chủ ảo
382ストアドプロシージャStored procedureThủ tục lưu trữ
383デュアルシステムDual systemHệ thống kép
384ホットスタンバイHot StandbyChờ nóng
385負荷分散Load balancingPhân tải
386クラスタClusterCụm máy chủ
387フールプルーフFool proofChống lỗi người dùng
388ホットサイトHot siteSite chạy song song
389ウォームサイトWarm siteCó hardware, cần start system
390コールドサイトCold siteChỉ có mặt bằng
391シンプレックスシステムSimplex systemHệ thống đơn
392コールドスタンバイCold standbyChờ lạnh
393シンクライアントThin clientClient không lưu data
394RPCRemote Procedure CallGọi procedure trên máy khác qua mạng
395キャパシティプランニングCapacity PlanningLập kế hoạch năng lực hệ thống
396稼働状況Operational statusTình trạng vận hành
397多重度Degree of multiprogrammingMức độ đa nhiệm
398フラグメンテーションFragmentationPhân mảnh dữ liệu
399ベンチマークテストBenchmark testKiểm tra hiệu năng bằng chuẩn
400初期故障Early-life failureLỗi giai đoạn đầu
401偶発故障Random failureLỗi ngẫu nhiên
402摩耗故障Wear-out failureLỗi do mài mòn/lão hóa
403スプーリングSpoolingĐệm I/O qua bộ nhớ ngoài. Queue trên disk.
404ターンアラウンドタイムTurnaround timeThời gian hoàn thành toàn bộ job
405タイムクウォンタムTime quantumLát thời gian (đơn vị phân phối CPU)
406LRULeast Recently UsedÍt dùng gần đây nhất
407処理時間順方式Shortest Job First (SJF)Ưu tiên job ngắn nhất
408ページフォールトPage faultLỗi trang
409固定長方式Fixed-size (pool) methodPhương thức block cố định
410可変長方式Variable-size methodPhương thức block biến đổi
411プリエンプティブPreemptiveƯu tiên chiếm quyền
412ディスパッチDispatchGiao quyền CPU cho task
413I/O は競合せず-I/O không xung đột nhau
414ラウンドロビンRound RobinLuân phiên vòng tròn
415ポーリング制御Polling controlĐiều khiển thăm dò
416動的再配置Dynamic relocation / CompactionTái định vị động / Nén bộ nhớ
417スラッシングThrashingQuẫy đập (hiện tượng swap liên tục)
418ノンプリエンプティブNon-preemptiveKhông chiếm quyền
419アーカイバzip, tar, 7-zipGộp/tách file, nén
420シェルShellShell
421リダイレクトRedirectChuyển hướng
422標準入力Standard input (stdin)Đầu vào chuẩn
423標準出力Standard output (stdout)Đầu ra chuẩn
424標準エラー出力Standard error (stderr)Đầu ra lỗi chuẩn
425セマフォSemaphoreCột tín hiệu (mutex semaphore = 1)
426スプールファイルSpool fileFile spool
427増分バックアップIncremental backupBackup gia tăng
428フルバックアップFull backupBackup toàn phần
429差分バックアップDifferential backupBackup vi sai
430シノニムSynonymĐồng nghĩa (hash collision)
431直流給電DC power supply / direct current feedingCấp điện một chiều
432交流AC (Alternating Current)Điện xoay chiều
433二次電池secondary battery / rechargeable batteryPin thứ cấp / pin sạc
434一次電池primary batteryPin sơ cấp / pin dùng một lần
435リチウムイオン電池lithium-ion batteryPin lithium-ion
436ひずみゲージstrain gaugeCảm biến biến dạng
437サーミスタthermistorĐiện trở nhiệt
438ジャイロgyroscopeCon quay hồi chuyển
439ホールそしHall elementPhần tử Hall
440半導体チップSemiconductor chipChip bán dẫn
441シングルチップマイコンSingle-chip microcontrollerVi điều khiển đơn chip
442ノンバーバルインタフェースNon-verbal interfaceGiao diện phi ngôn ngữ
443定型的な作業Routine / Repetitive taskCông việc lặp lại định kỳ